Panme đo rãnh điện tử Mitutoyo 422-230-30

Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 422-230-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật Panme đo rãnh điện tử Mitutoyo 422-230-30
Dải đo: 0~25mm
Độ phân giải: 0.001mm
Độ chính xác: ±3μm
Kiểu đo: Type A

Đặc điểm tính năng:
Panme sử dụng bộ đọc cảm ứng điện từ xoay kết hợp công nghệ ABSOLUTE của mitutoyo giúp việc xác định chính xác vị trí đo của thước ngay khi bật nguồn mà không cần điều chỉnh hay cài đặt lại thước.Thiết kế gọn nhẹ, tinh xảo, hai đầu đo được phủ lớp chống mài mòn (carbide) giúp tăng độ bền và thời gian sử dụng.
Được trang bị cóc trượt cho lực đo không đổi giúp bạn dễ dàng sử dụng thiết bị, kết quả đo chính xác, độ ổn định phép đo cao.
Trục chuẩn, phụ kiện kèm theo thuận tiện việc hiệu chỉnh tham số chuẩn cho Panme dễ dàng giúp thiết bị hoạt động ổn định, đảm bảo độ chính xác phép đo.
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo sử dụng 1 viên pin SR44 với thành phần Hg 0% giúp bảo vệ môi trường và tăng thời gian sử dụng, chức năng cảnh báo điện áp thấp, lỗi giá trị đo, được đựng trong hộp nhựa giúp bảo vệ thước được tốt hơn, thuận tiện trong việc bảo quản và vận chuyển.

Cáp truyền dữ liệu Mitutoyo 905409
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-721-20 (0-150mm)
Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ GroLine HI981421-02
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-157-30 (0-200mm)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-110 (0-1500mm)
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-233-30
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-350B-10
Thước đo góc bán nguyệt Insize 4799-180
Đồng hồ đo độ sâu điện tử Mitutoyo 547-251A
Máy đo pH/Nhiệt độ trong xi mạ HI99131
Bút do pH trên da Hanna HI981037
Dưỡng đo ren 18 lá Mitutoyo 188-121
Panme đo sâu cơ khí Mitutoyo 129-154
Panme đo sâu cơ khí Insize 3240-25
Máy đo góc điện tử Uni-t LM320A
Máy đo công suất quang cầm tay Uni-t UT692D
Thước cặp điện tử 300mm Shinwa 19997
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-251-20
Đồng hồ đo sâu chỉ thị kim TECLOCK DM-213
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-131 (0-600mm)
Thước ke vuông 600x400mm Shinwa 64548
Nivo cân bằng máy dạng thanh RSK 542-2002
Máy đo pH/Nhiệt độ thực phẩm bán rắn HI99161
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-821-30
Máy đo lực kỹ thuật số Sauter FH 10K
Thiết bị kẹp đo lực căng Sauter AD 9085
Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ GroLine HI981420-02
Thước đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-316S
Panme điện tử cầm tay Insize 6353-25W
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-213-10
Panme điện tử đầu nhọn Mitutoyo 342-263-30
Đế từ cân chỉnh đồng hồ so Mitutoyo 7033B
Bút đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ GROLINE HI98131
Máy đo độ ồn âm thanh cầm tay Benetech GM1358
Máy đo ORP điện tử Milwaukee MW500 (±1000 mV)
Panme đo rãnh điện tử Mitutoyo 422-230-30
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-253-30
Đầu dò lỗ nhỏ máy đo độ nhám Mitutoyo 178-393
Dưỡng đo độ dày Niigata Seiki S075-013
Khúc xạ kế đo NaCl trong thực phẩm HI96821
Thước đo độ dày vật liệu Mitutoyo 700-118-30
Máy đo áp suất cầm tay cỡ nhỏ Kimo MP115
Đầu đo tốc độ gió dạng cánh quạt Ø70 mm Kimo SH-70
Panme đo độ dày ống cơ khí Insize 3260-25A
Dưỡng đo ren 28 lá Mitutoyo 188-102
Cáp kết nối Panme Mitutoyo 05CZA662
Đồng hồ đo độ sâu điện tử Mitutoyo 547-212A
Đồng hồ đo độ sâu điện tử Insize 2141-201A
Đồng hồ so quang năng Mitutoyo 543-507 




