Hãng sản xuất: VICTOR
Model: 8045 mini
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật đồng hồ vạn năng để bàn Victor 8045 mini
Điện áp DC (DCV): 300mV / 3V / 30V / 300V / 1000V (Có thể chuyển đổi giữa chế độ tự động và thủ công)
Điện áp AC (ACV): 300mV / 3V / 30V / 300V / 750V (Dải tần đáp ứng: 40Hz ~ tối đa 10kHz), đo giá trị hiệu dụng thực (True RMS)
Dòng điện DC (DCI): 300μA / 3mA / 30mA / 300mA / 3A / 10A (Có thể chuyển đổi giữa chế độ tự động và thủ công)
Dòng điện AC (ACI): 300μA / 3mA / 30mA / 300mA / 3A / 10A (Dải tần đáp ứng: 40Hz ~ tối đa 10kHz), đo True RMS
Điện trở (OHM): 300Ω / 3kΩ / 30kΩ / 300kΩ / 3MΩ / 30MΩ / 300MΩ (Tự động hoặc thủ công)
Điện dung (CAP): 30nF / 300nF / 3μF / 30μF / 300μF / 3mF / 30mF / 300mF
Nhiệt độ (Temp): -40℃ đến 1000℃ / -40°F đến 1832°F
Tần số (Freq): 30Hz / 300Hz / 30kHz / 300kHz / 3MHz / 30MHz / 300MHz
Chế độ đo Diode (DIODE): Đo sụt áp diode, điện áp mạch hở khoảng 3.2V
Kiểm tra thông mạch (Continuity – BZ): Nếu điện trở < khoảng 300Ω sẽ phát âm báo + hiển thị cảnh báo
Thông tin bổ sung:
Màn hình hiển thị: Màn hình màu 3.5 inch, độ phân giải 480 x 320
Độ chính xác hiển thị: 30.000 chữ số
Giao diện: Cổng USB (USB Device)
Nguồn cấp: Tích hợp 2 pin lithium
Hệ số nhiệt độ: ≤ độ chính xác cơ bản × 0.1℃
Chức năng đo thông mạch/diode: Có
Giá trị hiệu dụng thực (TRMS): Có
Hỗ trợ phần mềm máy tính (phần mềm trên máy tính kết nối qua USB)
Màn hình hiển thị:
Số chữ số hiển thị: 29,999 (30,000 Counts)
Màn hình LCD màu TFT 3.5 inch, độ phân giải 320 x RGB x 480
Đồng hồ vạn năng để bàn Victor 8045 mini
3.100.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: VICTOR
- Model: 8045 mini
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Đồng hồ vạn năng để bàn Victor 8045 mini

Đồng hồ vạn năng để bàn Victor 8045 mini
3.100.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-475B
Máy kiểm soát và hiển thị EC BL983322-2
Thước đo cao điện tử 300mm Insize 1156-300
Panme đo ngoài đầu nhọn Mitutoyo 342-261-30
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-853E
Máy đo lực kéo nén điện tử Shahe SF-10
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-350B-10
Máy hiện sóng số cầm tay Victor 240
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0340
Máy đo Clo tự do và Clo tổng Ezdo FTC-420
Thước đo lỗ nhỏ Mitutoyo 526-124-20
Đồng hồ so quang năng Mitutoyo 543-507
Máy đo độ rung cầm tay Victor VC63
Máy đo pH/Nhiệt độ trong pho mát HI99165
Cân kỹ thuật 220g Ohaus SPX222
Đế Granite gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Đế Granite gá đồng hồ so Mitutoyo 215-153-10
Máy kiểm soát và hiển thị EC BL983322-1
Máy đo nhiệt áp suất gió Kimo MP 210 P
Tô vít đo lực điện tử Shahe ANS-R-4
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-702B
Đầu đo tốc độ gió dạng cánh quạt Ø70 mm Kimo SH-70
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-151 (0-18"/0-450mm)
Cân kỹ thuật điện tử 2200g Ohaus PR2202/E
Bút do pH trên da Hanna HI981037
Đồng hồ đo độ dày ống Insize 2367-10A
Thước đo góc cơ khí Insize 4780-85A
Máy kiểm soát và hiển thị EC BL983313-1
Đồng hồ vạn năng Sanwa TA55
Máy đo chất rắn hòa tan bỏ túi ADWA AD201
Đồng hồ vạn năng Sanwa SP20