Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI755-26
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Thuốc thử để xác định kiềm trong nước mặn
Thang đo từ 0 đến 300 mg/L.
Sử dụng cho checker đo kiềm HI755
Sử dụng cho máy đo quang để bàn HI83300, HI83303, HI83399
Sử dụng cho máy quang phổ HI801
Thang đo kiềm
0 đến 300 mg/L CaCO3
Bước song: @610nm
Quy cách
Hộp giấy chứa 1 chai nhựa HI755S (30mL) 25 lần đo
Phương pháp đo: aluminon
Cách sử dụng
Đo kiềm trong nước mặn từ 0 đến 300 mg/L
Theo hướng dẫn sử dụng của máy đo tương ứng.
(Nhập mã máy đo vào ô “Tìm kiếm” để tải HDSD: https://hannavietnam.com/document-view/huong-dan-su-dung-2 )
Cách bảo quản
Sau khi sử dụng, đậy nắp bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng trực tiếp.
Không pha loãng hoặc thêm bất cứ hóa chất nào vào dung dịch.
Luôn sử dụng dung dịch mới cho mỗi lần hiệu chuẩn
TUYỆT ĐỐI không đổ ngược dung dịch đã sử dụng vào chai.
Dùng cho máy đo Checker đo kiềm thủy sản HI755
Máy đo quang để bàn HI83300, HI83303, HI83399
Máy quang phổ HI801
Chứng nhận phân tích (COA); Không
MSDS; Có
Thuốc thử nước biển Hanna HI755-26
220.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: Hanna
- Model: HI755-26
- Bảo hành:
- Xuất xứ: Rô-ma-ni
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Thuốc thử nước biển Hanna HI755-26

Thuốc thử nước biển Hanna HI755-26
220.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Dung dịch bảo quản điện cực pH/ORP Milwaukee MA9015
Máy định vị GPS cầm tay Garmin Sorlar
Đồng hồ đo lực căng chỉ thị kim TECLOCK DTN-30
Dưỡng đo kiểm tra lỗ pin gauge Eisen EP-3.05
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Testo 175 T2
Đồng hồ đo độ cứng chỉ thị kim TECLOCK GS-755
Máy thu hồi gas lạnh Value VRR24L-OS
Gioăng cao su Tasco TB516GK10
Máy đo điện áp & kiểm tra tính liên tục Uni-t UT18C
Panme đo ngoài chiều dày Mitutoyo 389-271-30
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-516A
Thiết bị bộ đếm kỹ thuật số TECLOCK SD-0205NB
Thiết bị đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-t UT3232
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1062C
Thước cặp cơ khí Insize 1215-1032
Đồng hồ đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-315A
Máy đo chất lượng không khí Temtop LKC1000S 2nd
Gía thử lực kéo Sauter TVP-L
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4018-20
Đồng hồ so điện tử lưng phẳng Mitutoyo 543-474B
Panme cơ khí đo ngoài Insize 3203-100A
Máy đo điện từ trường Lutron MG3003SD
Máy phát xung tùy ý phát hàm Uni-t UTG9354T
Máy phân tích độ ẩm hồng ngoại Kett FD-720
Bộ nguồn một chiều DC QJE QJ3030S
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-262-20
Nguồn một chiều điều chỉnh DC Uni-t UTP1306
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-790-10
Nhiệt kế hồng ngoại Tes TES-3260
Máy đo chất lượng không khí Temtop P600
Hộp điện trở chuẩn Sew RCB-3-1T
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B-10
Đồng hồ đo độ dày chỉ thị kim Mitutoyo 7360A
Máy đo nhiệt độ và ánh sáng Lutron LM8000A
Đồng hồ đo độ cứng chỉ thị kim TECLOCK GS-779G
Panme điện tử đầu nhỏ Mitutoyo 331-262-30
Máy đo lực kéo nén Sauter FH 500 EXT
Đồng hồ đo sâu chỉ thị kim TECLOCK DM-250P
Đồng hồ nạp gas lạnh Value VMG-2-R410A-04
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT306C
Đồng hồ điện tử đo áp cao Super Stars ST-B268D
Đầu dò độ ẩm vải dạng kim Aqua Boy 210
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Flir MR60
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-391B
Máy đo độ dày lớp phủ Sauter TC 1250-0.1N
Thiết bị đo lực Sauter FA 100
Đồng hồ nạp gas lạnh Value VMG-2-R410A
Thiết bị thu hồi gas lạnh Value VRR24L
Panme đo sâu cơ khí Mitutoyo 128-102
Máy đo lực kéo nén Sauter FH 2
Máy đo điện trở cách điện cầm tay Uni-t UT505A
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-353-30
Máy đo lực đàn hồi lò xo Sauter SD 100N100
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK SM-130LW
Bút thử điện trung thế HASEGAWA HSS-6B1
Bút thử điện DC xe điện HASEGAWA HEV-750D
Thước cặp điện tử 150mm Shinwa 19975
Thước đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-360
Máy đo lực kéo nén Sauter FH 20K
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-401-10E
Thước lá thép 300mm Mitutoyo 182-305
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Insize 2871-101
Đồng hồ vạn năng cầm tay Uni-t UT123
Máy đo lực kéo nén Sauter FH500
Máy đo moment xoắn nắp chai Sauter DA 5-3
Thiết bị kẹp đo lực căng Sauter AD 9050
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-714-20 (0-300mm)
Máy phát hàm tùy ý 2 kênh Tektronix AFG1022
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Center 306
Máy phát xung tùy ý phát hàm Uni-t UTG9604T
Máy phát xung tùy ý 2 kênh Tektronix AFG1062
Máy phát xung tùy ý phát hàm Uni-t UTG4082A
Thước cặp điện tử 600mm Shinwa 19987
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm Extech 42270
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21
Ampe kìm đo nhiệt độ hồng ngoại Extech EX820
Thiết bị kẹp đo lực căng Sauter AD 9032
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-721-20
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-350-10
Thiết bị đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209M
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-781-10
Thước đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-321
Đồng hồ vạn năng cầm tay Uni-t UT132B
Máy đo đa khí cầm tay Senko SP-MGT-N
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-253-20
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sew 1132 IN
Dưỡng đo ren 51 lá Mitutoyo 188-151
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300-10
Bộ dưỡng 51 chi tiết Insize 4166-1
Đồng hồ vạn năng cầm tay Uni-t UT120B
Camera nhiệt hồng ngoại Testo 872
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại SmartSensor AR852B+
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo 2046A-11
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-525
Panme đo ngoài cơ khí Insize 3210-50A
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Testo 826-T2
Máy hút chân không hai cấp Tasco TB420DZ
Máy đo khí HCHO và VOC Extech VFM200
Đồng hồ so chỉ thị kim Mitutoyo 3058A-19
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars YF-170N
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-313A
Thiết bị kẹp đo lực căng Sauter AD 9076
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782-10
Đế từ cân chỉnh đồng hồ so Mitutoyo 7032B
Thước cơ khí đo sâu Insize 1240-300
Đồng hồ vạn năng cầm tay Uni-t UT107 