Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-708-20
Hãng sản xất: Mitutoyo
Model: 500-708-20
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kĩ thuật Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-708-20
Dải đo/Range: 0-300mm
Độ chia/Resolution: 0.01mm
Độ chính xác/Accuracy: ± 0.03mm
Đơn vị đo/Measuring unit: mm
Cổng kết nối/Data output: Không
Cấp bảo vệ/Protection: IP67
Đặc điểm:
Có thể sử dụng trong điều kiện xưởng tiếp xúc với chất làm mát, nước, bụi hoặc dầu. Kiểm tra rò rỉ không khí 100% đảm bảo mọi thước cặp đều phù hợp với IP67.
Kết hợp hệ thống đo lường TUYỆT ĐỐI của Mitutoyo. Không cần thiết lập lại nguồn gốc.
Dễ sử dụng – thiết kế công thái học tiên tiến chỉ sử dụng 1 nút bấm.
Nắp pin không cần tuốc nơ vít để thay pin.
Có thể được tích hợp vào hệ thống đo lường và kiểm soát quy trình thống kê.

Máy đo lực Sauter FK100
Thước đo độ sâu Mitutoyo 571-203-20
Máy đo độ cứng cầm tay Uni-t UT347A
Máy đo tốc đô gió SmartSensor AR856
Máy đo lực kĩ thuật số Sauter FH 5
Thiết bị đo lực Sauter FA50
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AR836+
Máy đo ứng suất nhiệt Tenmars TM-288
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AS850
Máy đo lực Sauter FK 25
Máy đo lực Sauter FK 250
Camera ảnh nhiệt Uni-t UTi220B
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-404
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-202-30
Thước đo độ dày vật liệu Mitutoyo 700-118-30
Máy đo độ dày Smartsensor AR860
Camera nhiệt hồng ngoại Uni-t UTi85A
Máy đo độ dày Smartsensor AS860
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-212-20
Máy đo độ dày bằng siêu âm Smartsensor AS840
Thước đo độ dày vật liệu Mitutoyo 700-119-30
Máy đo độ cứng kim loại Smartsensor AR936
Thiết bị đo lực Sauter FK500
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 547-211
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ môi trường Kimo VT50
Máy đo góc điện tử Uni-t LM320A
Camera ảnh nhiệt Uni-t UTi120P
Thiết bị đo lực Sauter FK50
Máy Quang Hồng Ngoại VIS Đa Chỉ Tiêu Iris HI801-02
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-110 (0-1500mm)
Bộ nguồn điều chỉnh DC Uni-t UTP1303
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-350B-10
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AR866A
Khúc xạ kế đo Ethylene Glycol HI96831
Dưỡng đo độ dày Niigata Seiki S075-013
Máy đo góc điện tử Uni-t LM320B
Panme đo rãnh điện tử Mitutoyo 422-230-30 
