Hãng sản xuất: TES
Model: Prova 6830A+3009
Xuất xứ: Taiwan
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật thiết bị phân tích công suất TES Prova 6830A+ 3009
Phân tích cho 3P4W, 3P3W, 1P2W, 1P3W
Giá trị True RMS (V123 và I123)
PF, góc pha ϕ
Năng lượng(WH, KWH, KVARH, PFH)
Đo dòng điện :(TRMS) 6.0A ~ 1200A
Hiển thị 35 thông số trên 1 màn hình 3P4W
Lệnh trung bình (AD ở W, KW, MW)
Lệnh Max (MD ở W, KW, MW) với thời điểm lập trình
Phân tích sóng hài tới lệnh thứ 99th
Hiển thị dạng sóng với gía trị đỉnh (1024 mẫu/ thời điểm)
Phân tích độ méo sóng hài tổng thể (%THD-F)
Đồ thị pha với các thông số hệ thống 3 pha
DIP, SWELL, OUTAGE
Bộ nhớ 512K với quãng lập trình (thời gian lấy mẫu từ 2 tới 3000 giây, 17,000 ghi đối với hệ thống 3P4W )
Màn hình Dot Matrix LCD Display có đèn nền
Giao tiếp RS232C USB
Độ dài đầu dò linh hoạt AFLEX 3009: 460mm / 18in
Lựa chọn dải AFLEX 3009 : bằng tay 120A, 1200A
Thiết bị phân tích công suất TES Prova 6830A+ 3009
(Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: TES
- Model: Prova 6830A+3009
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Đài Loan
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Thiết bị phân tích công suất TES Prova 6830A+ 3009

Thiết bị phân tích công suất TES Prova 6830A+ 3009
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20
Panme đo trong điện tử Insize 3520-100
Panme đo ngoài điện tử Insize 3101-25A
Sào thao tác 6m Sew HS-178-5
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-210Z
Máy đo độ ẩm Extech MO280-KW
Đồng hồ so điện tử Insize 2112-50
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-75A
Máy đo lực kéo nén Sauter FL 100
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-302-10
Máy đo từ trường Tenmars TM-197
Đồng hồ so kỹ thuật số TECLOCK PC-440J
Đồng hồ so cơ khí TECLOCK TM-91R
Thước đo góc đa năng Insize 2276-300
Đồng hồ đo lực chân Sauter AC 45
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1+
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK SM-130
Bộ tay vặn vít KTC TMDB8
Kìm mở phanh ngoài KTC SOP
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-215
Máy đo góc điện tử Uni-t LM320B
Thước cặp điện tử Insize 1136-501
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711-20
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-50A
Dưỡng đo bán kính Insize 4801-15
Nhiệt kế điện tử Tenmars TM-83
Đồng hồ đo điện trở cách điện SmartSensor AR3123
Pin thước cặp và panme Mitutoyo 938882
Thước lá thép Mitutoyo 182-302
Đồng hồ vạn năng số TRMS Flir DM62
Panme đo bước răng Mitutoyo 323-351-30
Bộ lã ống đồng Value VFT-808-IS
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CFNFTS
Đồng hồ đo điện trở cách điện Extech MG310
Máy đo từ trường Lutron EMF-830
Thước đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-320A
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-204
Máy hiện sóng số Uni-t UTD2202CEX+
Camera ảnh nhiệt Uni-t UTi720E
Kìm rời đồng hồ vạn năng Extech CA3018
Đồng hồ chỉ thị pha Sew 863 PR
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Đồng hồ đo điện trở cách điện Extech MG325
Thiết bị đo LCR LUTRON LCR-9083
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4016-20
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7007-10
Chân đế cao cho bàn map Insize 6902-101H
Thước lá Niigata Seiki ST-2000KD (2000mm)
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Extech MO55W
Thiết bị đo cường độ ánh sáng Extech LT250W
Đế gá đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-615
Đồng hồ so cơ khí TECLOCK KM-155D
Compa đo trong chỉ thị kim Teclock IM-881
Thước cặp điện tử đo rãnh Insize 1176-200
Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL-H
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Cần siết lực 3/8 inch KTC CMPC1003
Thước đo lỗ dạng đồng hồ so Teclock CD-60
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Extech MO265
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6201A
Đồng hồ vạn năng Sanwa SP-18D
Máy đo nhiệt độ kho lạnh Ebro TMX 320
Đồng hồ so cơ khí TECLOCK ST-305B
Đồng hồ so cơ khí TECLOCK TM-35-03
Kìm nhọn mỏ cong PSL-150BN
Thiết bị đo điện áp đa năng Extech VT30
Đồng hồ cân lực TECLOCK PP-705-300
Đồng hồ đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-400A
Thước đo góc cơ khí Insize 2374-320
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CFTS
Đồng hồ đo điện trở cách điện Extech 380320 