Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UTL8512B+
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật tải điện tử DC lập trình Uni-t UTL8512B+
Đầu vào (0~40°C):
Điện áp đầu vào: 0~500V
Dòng điện đầu vào: 0~1.5A; 0~15A
Công suất đầu vào: 300W
Điện áp hoạt động tối thiểu: 3V ở 15A
Chế độ CV:
Dải đo: 0~50V, 0~500V
Độ chính xác: ±(0 .05%+0 .025%FS)
Chế độ CC:
Dải đo: 0~1.5A, 0~15A
Độ chính xác: ±(0.05%+0.05%FS)
Chế độ CR:
Dải đo: 0.1Ω~25KΩ
Độ chính xác: 0.1%+0.08S
Chế độ CP:
Dải đo: 300W
Độ chính xác: ±(0.1%+0.1%FS)
Chế độ tối ưu thời gian dịch chuyển dòng (Chế độ CC):
T1&T2: 50µs~99.999S/Res: 1µs
Độ chính xác: 5µs±100ppm
Độ dốc lên/xuống: 0.001 ~1.5A/µs
Thời gian tăng tối thiểu: ≥10µs
Điện áp đọc về:
Dải đo: 0~50V, 0~500V
Độ chính xác: ±(0.1%+0.1%FS)
Dòng điện đọc về:
Dải đo: 0~3A, 0~15A
Độ chính xác: 0.01mA, 0.1mA
Công suất đọc về:
Dải đo: 300W
Độ chính xác: ±(0.1%+0.1%FS)
Bảo vệ quá nhiệt: ≥85°C
Ngắn mạch:
Dòng điện (CC): ≤1.5A, ≤15A
Điện áp (CV): 0V
Điện trở: 35mΩ
Điện trở đầu vào: 1MΩ
Nguồn cấp: 110V/220V; 50/60Hz
Màn hình: 4.3 inches LCD
Trọng lượng: 5.3kg
Kích thước: 214mm x 88mm x 340mm
Phụ kiện bao gồm:
Dây nguồn phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia
Cầu chì 240V, 0.25A (chỉ dành cho điện áp đầu vào 110V)
Báo cáo Factory qualified report
Phụ kiện mua thêm:
Cáp nguồn 3C
Tải điện tử DC lập trình Uni-t UTL8512B+
13.300.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: Uni-t
- Model: UTL8512B+
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Tải điện tử DC lập trình Uni-t UTL8512B+

Tải điện tử DC lập trình Uni-t UTL8512B+
13.300.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-790-10
Máy phát xung tùy ý phát hàm Uni-t UTG9604T
Bộ ghi dữ liệ nhiệt độ và độ ẩm Extech RHT10
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1021M-N
Hộp điện trở chuẩn Sew RCB-3-1T
Đồng hồ đo sâu chỉ thị kim TECLOCK DM-223P
Máy đo lực đàn hồi lò xo Sauter SD 100N100
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1062C
Đồng hồ nạp gas lạnh Value VMG-2-R410A-B
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20
Panme đo ngoài cơ khí (nảy số) Mitutoyo 193-101
Pin sạc loại lithium ion ELCOMETER T99923482
Máy hiện sóng cầm tay Fluke 123B/INT
Sào thao tác cách điện 35kV JIATAI JTYLG-02
Dưỡng đo ren 51 lá Mitutoyo 188-151
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-783-10
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-401-10E
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS272S
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm Extech 42270
Máy đo độ dày lớp phủ Sauter TC 1250-0.1N
Đồng hồ nạp gas lạnh điện tử Value VDG-1
Máy hút chân không hai cấp Tasco TB420DZ
Máy đo độ dày lớp phủ Sauter TB 1000-0.1FN
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT303A+
Dung dịch bảo quản điện cực pH/ORP Milwaukee MA9015
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT302C+
Camera ảnh nhiệt hồng ngoại FLIR C5
Đồng hồ điện tử nạp gas Value VDG-S1
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-313A
Đồng hồ nạp gas lạnh Value VMG-2-R410A
Thiết bị bộ đếm kỹ thuật số TECLOCK SD-0205NB
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP H2S
Đế từ cân chỉnh đồng hồ so Mitutoyo 7011S-10
Máy đo tổng chất rắn bão hòa ADWA ECO407
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR5051
Máy đo ánh sáng Tenmars TM-223
Thước cặp điện tử 600mm Shinwa 19987
Thiết bị kẹp đo lực căng Sauter AD 9080
Máy đo đa khí cầm tay Senko SP-MGT-P
Máy đo độ dày lớp phủ Sauter TC 1250-0.1FN
Máy đo đa khí cầm tay Senko MGT-P
Đồng hồ đo lực căng chỉ thị kim TECLOCK DT-10G
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-100-20
Máy uốn ống bằng tay Tasco TB770
Chai xịt rửa chi tiết máy Taiho Kohzai jip619
Máy đo pH/Nhiệt độ cho bề mặt giấy và da thuộc HI99171
Thước cặp điện tử 150mm Shinwa 19975
Nguồn DC tuyến tính Uni-t UDP1306C
Hệ thống thử kéo nén Sauter TVM 30KN70N
Panme cơ khí đo ngoài Insize 3203-50A
Máy đo lực kéo nén Sauter FH100
Thiết bị phát hiện rò khí Testo 316-2
Nguồn DC tuyến tính Uni-t UDP3305C
Máy đo nhiệt độ - độ ẩm - điểm sương DeFelsko PosiTector DPM1
Thước đo cao cơ khí 450mm Insize 1250-450
Máy đo độ cứng Sauter HMO
Tải điện tử DC lập trình Uni-t UTL8513 