Súng bắn nhiệt độ bằng tia hồng ngoại Total Meter HT-6896
Hãng: Total Meter
Mã sản phẩm: HT-6896
Bảo hành: 12 tháng
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kĩ thuật
Phạm vi đo nhiệt độ: -50 °c-1350 °c (58 ° F ~ 2462 ° F)
Độ phân giải quang: D: S = 50:1
Đầu dò nhiệt:
Loại K Temp.range: -50 ° c đến 1370 ° c / -58 ° F đến 2498 ° F
Loại K Temp.resolution: 0,1 ° đến 2000 °, 1 ° trên 2000 °
Thời gian đáp ứng: Dưới 150 giây
Sai số: 0,1 ° c / ° F
Phát xạ: điều chỉnh 0.1 ~ 1.0
Độ chính xác cơ bản: ± 2% số đọc ± 3.6F (+ 2C)
Phản ứng quang phổ: 8 ~ 14um
Nhiệt độ hoạt động: 32-122 °F (0 đến 50 °C)
Nhiệt độ lưu trữ: -4 đến 140 °F (-20 đến 60 °C)
Lưu ý khi sử dụng
Bạn cần kiểm tra nguồn năng lượng đảm bảo quá trình sử dụng, bổ sung, thay mới nếu cần thiết.
Khi vận hành máy đo nhiệt độ HT-6896, bạn cần thực hiện đưa thiết bị với tia laser đến vị trí cần xác định nhiệt độ để có kết quả đo với độ chính xác được đảm bảo.
Sau khi ngắm đúng vị trí cần đo, bó cò súng, chờ từ 3 – 5 giây để nhận dữ liệu nhiệt trên màn hình hiển thị.
Vệ sinh và bảo quản thiết bị đúng cách để tăng chất lượng sử dụng ở những lần sau, đặc biệt, tăng tuổi thọ của máy.

Đồng hồ đo điện trở cách điện Extech MG325
Máy đo nhiệt độ độ ẩm Sauermann Si-HH3
Đồng hồ so điện tử TECLOCK PC-480S2-f
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS882
Máy đo độ ồn chống nước Aco 6226NW
Máy đo pH/Nhiệt độ đất và nước GroLine HI98168
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203-20
Máy phát hiện khí CO Smartsensor ST9700
Bút thử điện cao áp Sew 381 HP
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311
Trạm hàn thiếc tự động Bakon BK3600S
Ampe kìm đo dòng Flir VT8-1000
Đế gá đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-612
Đồng hồ vạn năng số TRMS Flir DM66
Bút đo pH/Nhiệt độ HI981074
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Máy đếm tần 3 kênh Tektronix MCA3027
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AS850
Thiết bị đo nhiệt độ đa kênh Kimo TM210
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20
Dung dịch hiệu chuẩn HI83314-11
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ độ ẩm Kimo VT210
Máy đo độ ẩm hạt ca cao Total Meter MC-7825COCOA
Đồng hồ so cơ khí TECLOCK TM-5105
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-561E
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z
Máy đo tốc độ và lưu lượng gió Sauermann Si-VH3
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Súng đo nhiệt độ cầm tay Smartsensor AS862A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714-20
Đồng hồ đo độ dày ống Insize 2367-10A
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-331-10
Nguồn DC tuyến tính Uni-t UDP3303C
Máy đo điện trở cách điện Tenmars YF-509
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay Kimo MP110
Panme đo lỗ điện tử Insize 3127-16
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM3
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2434
Panme đo trong 3 điểm Insize 3227-30
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK SM-528FE
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K 
