Máy phân tích và kiểm soát Clo/pH/nhiệt độ PCA320-2
Hãng sản xuất: HANNA
Model: PCA320-2
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật Máy phân tích và kiểm soát Clo/pH/nhiệt độ PCA320-2
CLO dư VÀ CLO tổng
Thang đo: 0.00 đến 5.00 mg/L Cl2
Độ phân giải: 0.01 mg/L
Độ chính xác: ±8% hoặc ±0.05 mg/L, lấy giá trị nào lớn hơn
Độ lệch EMC riêng: 0.05 mg/L
Hiệu chuẩn clo: Hiệu chuẩn 1 điểm
Mức phát hiện tối thiểu: 0.05 mg/L
Thời gian chạy mẫu: Tùy chỉnh từ 3 đến 90 phút
Bơm: phân liều hoặc ngõ ra 4-20mA
Delta: Tùy chọn 0.1 đến 5 mg/L(ppm)
pH
Thang đo: 0.00 đến 14.00 pH
Độ phân giải: 0.01pH
Độ chính xác: ±0.05 pH
Hiệu chuẩn: 1 hoặc 2 điểm; hoặc hiệu chuẩn inline
Dosing rate: Tùy chỉnh từ 3 đến 120 giây
Bơm: ON/OFF hoặc tỉ lệ, role hoặc ngõ ra 4-20mA
Delta: Tùy chọn 0.10 đến 2.00pH
Độ trễ: Tùy chọn 0.10 đến 2.00pH
Nhiệt độ
Thang đo: 5.0 đến 75.0°C
Độ phân giải: 0.1°C
Độ chính xác: ±0.5°C
Thông số khác:
Ngõ ra analog (bơm): (1) 4-20mA
Recorded output: (1) 0-10 mV, 0-100 mV, 0-1 V, 4-20 mA
Kết nối máy tính: RS485, galvanically isolated
Baud rate: 1200,2400,4800,9600 bps
Áp suất mẫu đầu vào: 0.07 đến 4 bar, không có bộ điều chỉnh áp suất bên ngoài (đối với áp suất vượt quá 4 bar, cần có bộ điều chỉnh áp suất bên ngoài)
Cảnh báo GSM: 2 số, SMS báo động, SMS thông tin, SMS cảnh báo
Tốc độ dòng chảy mẫu: 100 – 300 mL/phút
Nhiệt độ mẫu: 5 đến 40°C
Ghi dữ liệu: 3500 điểm dữ liệu
Nguồn điện: 230V, 50/60Hz; 20 VA
Rơle lưu lượng / Rơle cảnh báo / Lỗi hệ thống: Rơle SPDT có các trạng thái tiếp xúc liên quan đến tải điện trở 5A tại 230VAC
Kết nối đầu vào/đầu ra mẫu: 12mm (1/2”) male NPT fitting
Kết nối drain: 10mm (3/8”) barb
Vỏ: Tiêu chuẩn NEMA-4X, polyester sợi thủy tinh đúc với cửa sổ Lexan trong suốt
Kích thước: 318 x 267 x 159 mm
Khối lượng: 5kg không thuốc thử

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3551
Bộ nguồn một chiều DC QJE QJ4030S
Panme đo ngoài điện tử Insize 3101-25A
Thước đo cao kỹ thuật số Mitutoyo 192-664-10
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-50A
Panme cơ khí đo ngoài Insize 3203-200A
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Bộ tròng tự động KTC TMR105
Máy đo cường độ ánh sáng Sew 2330LX
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT381
Thước đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-301A
Thiết bị kiểm tra lớp phủ Elcometer D280-S
Bộ nguồn một chiều DC QJE QJ6010E
Bộ nguồn một chiều DC QJE PS3005N
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-575
Máy đo lực kéo nén Sauter FS 2-500
Bộ nguồn một chiều DC QJE QJ10010S
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30
Thuốc thử Clo dư Hanna HI93701-01
Dung dịch kiểm tra rò rỉ gas Taiho Kohzai Jip25240
Đồng hồ so điện tử TECLOCK PC-440J-f
Máy đo độ ẩm giấy và carton Aqua boy PMII
Thiết bị chỉ thị pha và chiều quay động cơ Uni-t UT261A
Thiết bị bộ đếm kỹ thuật số TECLOCK SD-0205NC
Máy đo độ dày kim loại Total Meter TM8818
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-720B
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-725B
Panme đo rãnh điện tử Mitutoyo 422-231-30
Thước cặp điện tử 450mm Shinwa 19986
Panme đo ngoài Mitutoyo 118-101
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 193-113
Đồng hồ đo độ dày chỉ thị kim Mitutoyo 7360A
Camera độ ẩm tường và vật liệu Flir MR176
Đồng hồ đo độ cứng chỉ thị kim TECLOCK GS-779G
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Máy hiện sóng số Uni-t UTD2202CEX+
Kìm kết hợp KTC PJ-200
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10 
