Máy phân tích và kiểm soát Clo/ORP/pH/°C PCA330-2
Hãng sản xuất: HANNA
Model: PCA330-2
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật Máy phân tích và kiểm soát Clo/ORP/pH/°C PCA330-2
Clo
Thang đo: 0.00 to 5.00mg/L (ppm)
Độ phân giải: 0.01mg/L (ppm)
Độ chính xác: ± 8% hoặc ± 0.05mg/L giá trị lớn hơn
Độ lệch EMC: ± 0.05mg/L (ppm)
Hiệu chuẩn: 1 điểm
Thời gian lấy mẫu: 3 đến 90 phút
Phân liều: Relay theo tỉ lệ hoặc ngõ ra 4-20mA
Delta: Tùy chọn từ 0.1 đến 5 mg/L (ppm)
pH
Thang đo: 0.00 đến 14.00pH
Độ phân giải: 0.01pH
Độ chính xác: ± 0.05pH
Độ lệch EMC: ± 0.2pH
Hiệu chuẩn: 1; 2 điểm hoặc hiệu chuẩn trong dòng
Thời gian lấy mẫu: 3 đến 120 phút
Phân liều: On/off hoặc theo tỉ lệ,relay hoặc ngõ ra 4-20mA
Delta: Tùy chọn từ 0.1 đến 2pH
Độ trễ: Tùy chọn từ 0.05 đến 2pH
ORP
Thang đo: 0 đến 2000mV
Độ phân giải: 1mV
Độ chính xác: ± 1mV
Độ lệch EMC: ± 10mV
Nhiệt độ
Thang đo: 5.0 đến 75.0°C
Độ phân giải: 0.1°C
Độ chính xác: ± 0.05°C
Độ lệch EMC: ± 0.5°C
Ngõ ra: 4-20mA, 0-20mA
Kết nối PC: RS485
Tốc độ baud: 1200, 2400, 4800, 9600 bps
Ghi dữ liệu: Đến 3500 điểm
Relay báo động: SPDT 5A, 230V
Relay bơm: SPDT 5A, 230V
Báo lỗi: SPDT 5A, 230V
Áp suất đầu vào: 0.07 đến 4 bar không có bộ điều áp bên ngoài (đối với áp suất vượt quá 4 bar phải có một bộ điều áp bên ngoài)
Tốc độ dòng: 100 to 300 mL/min
Nhiệt độ mẫu: 5 to 40°C (41 to 104°F)
Đầu vào/Đầu ra: 12mm (1/2″) male NPT fitting
Kết nối drain: 10mm (3/8″) barb
Điện cực pH/t°: HI1005 (bán riêng)
Điện cực ORP: HI2008 (bán riêng)
Nguồn điện: 20VA
Vỏ: NEMA-4X
Kích thước: 318 x 267 x 159 mm (12.5 x 10.5 x 6.25″)
Khối lượng: 5kg (11 lb.) không thuốc thử.

Thước đo cao điện tử Insize 1150-500
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT60S
Thiết bị đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250
Máy nội soi công nghiệp Extech HDV540
Thiết bị đo điện từ trường Tenmars TM-190
Gioăng cao su Tasco TB014GK10
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M
Kính hiển vi điện tử cầm tay Dino-Lite AM4115-FKT
Máy bơm chân không Super Stars ST-2BM
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20
Ampe kìm đo dòng Tenmars TM-1104
Máy đo góc điện tử Uni-t LM320A
Ampe kìm phân tích công suất Extech 380976-K
Máy đo độ dày lớp phủ Sauter TB 2000-0.1F
Bộ máy đo kiểm lớp phủ ELCOMETER D280-T-KIT
Đồng hồ đo điện trở cách điện Extech 380396
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4016-20
Đồng hồ so cơ khí TECLOCK TM-5105
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-701B
Ampe kìm AC và DC Sew 3904 CL
Máy ghi dữ liệu dòng điện Extech SD900
Thước đo cao cơ khí Insize 1250-600
Máy bơm định lượng Hanna BL 7917-2
Đồng hồ so điện tử Insize 2112-10
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-700
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-700B
Máy đếm tần 3 kênh Tektronix MCA3040
Máy đo khí rò rỉ Testo 316-4 Set 2
Thiết bị đo độ dày vật liệu Elcometer MTG8BDL-TXC
Bộ nút nhấn thay thế kett F511
Máy kiểm tra dòng rò ELCB Sew 2712 EL
Thước đo khoảng cách lỗ Insize 1525-300
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS272S
Bộ chuyển đổi ổ cắm Extech CLT-ADP-US
Máy đo nhiệt độ độ ẩm Sauermann Si-HH3
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2413F
Máy đo nhiệt độ loại K HI935005
Thước đo cao điện tử Insize 1150-1500
Đồng hồ điện tử đo dày TECLOCK SMD-540S2-3A
Đồng hồ đo độ dày 10mm Mitutoyo 7301A
Máy đo lực kéo nén Sauter FL 100
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Thước đo cao 20mm điện tử Insize 1146-20B
Máy đo moment xoắn Sauter DB 100-2
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-737-20
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-400B
Đồng hồ so cơ khí TECLOCK TM-1211
Đồng hồ đo điện trở đất Sew 1120 ER
Sào thao tác 7m Sew HS-175-6
Ampe kìm Uni-t UT211B
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-764-10
Súng đo nhiệt độ LaserLiner 082.043A
Phụ kiện dây đo Fluke TL71
Máy đo độ cứng cao su Sauter HBA100-0
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20
Panme đo sâu Mitutoyo 329-350-30
Thước cơ khí đo sâu Insize 1240-200
Đồng hồ so cơ khí TECLOCK TM-1200 
