Máy phân tích độ ồn realtime (1/1 Octave and 1/3 Octave) EXTECH 407790A
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: 407790A
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật máy phân tích độ ồn Extech 407790A
Tiêu chuẩn ứng dụng: ANSI S1.4 Type 2, EN IEC 60651, EN IEC 60804, and EN IEC 1260-1995
Độ chính xác: ±1.5dB (ref 94dB @ 1kHz)
Chức năng đo: Lp, Leq, LE, Lmax, Lmin, L05, L10, L50, L90, L95,
Dải tần số: 25Hz ~ 10kHz
Tần số Weighting: A, C& Z
Thời gian Weighting: Fast, Slow, 10ms (t), I
Hiền thị: màn hình màu LCD TFT 3.5″ (89mm) 320×240 có đèn nền; hiển thị 1/1, 1/3, và 1/1 & 1/3
1/1- 1/3 Mức dải phân tích: 5 dải đoạn 10db: 20 đến 90dB, 20 đến 100dB, 20 đến 110dB, 30 đến 120dB, 40 đến 130dB
1/1 Octave and 1/3 Octave:
1/1 Dải Octave tần số trung tâm: (9 dải);
1/3 Dải Octave tần số trung tâm: (27 dải)
Tín hiệu đầu ra: AC đầu ra: 1 Vrms (thang đo full); DC đầu ra: 3.0V, 25mV/dB
Bộ nhớ: thẻ microSD (đi kèm)
Thời gian đo: 1s đến 23h 59m 59s
Nguồn điện: 4 lạo pin size C 1.5V, Nguồn DC ngoài: 6V, 1A
Kích thước/ Trọng lượng: 13.6 x 3.9 x 2.4″ (345 x 100 x 60mm)/ 33.5oz (950g)

Camera đo độ ẩm tường Flir MR160
Máy đo khí CO Extech CO15
Đầu đo tốc độ vòng quay Extech 461990
Máy đo độ dày Total Meter TM8812C
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Đồng hồ nạp gas lạnh Value VMG-2-R410A-04
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4106
Máy đo điện trở Extech 380560
Máy khò hàn Quick 957D+
Máy đo tốc độ vòng quay Kimo CT110
Máy đo điện trở đất 4 dây Extech GRT300
Máy đo độ cứng Sauter HN-D
Ống pitot Testo 0635 2145
Máy đo tĩnh điện Quick 431
Máy đo độ ồn Sauter SW 2000
Máy hàn không chì Quick TS1100
Máy đo điện trở bề mặt Quick 499D
Máy khò và hàn Quick 708D+
Máy đo tốc độ vòng quay Extech 461895
Máy đo độ ồn Extech SDL600
Máy đo độ ồn Uni-t UT352
Máy đo độ dày bằng siêu âm Smartsensor AS840
Máy đo tốc độ vòng quay Extech 461891
Máy đo độ ồn Sauter SU 130 
