Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UTD2072CL
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật máy hiện sóng số Uni-t UTD2072CL
Số kênh: 2
Băng thông: 70MHz
Tốc độ lấy mẫu: 500MS/s
Rise time: <5ns
Bộ nhớ kênh: 64kpts
Tốc độ bắt sóng: >5000wfms/s
Độ nhạy dọc (V/div): 1mV/div~20V/div
Độ nhạy ngang (s/div): 2ns/div~50s/div
Độ chính xác định thời: ≤±(50+2 × tuổi thọ máy)ppm
Chế độ cơ sở thời gian: Y-T, X-Y, Roll
Phương pháp lưu trữ: Setup, wave, bitmap
Trigger: Edge, pulse width, alternate,Slope, video
Phép toán: +, -, ×, ÷, FFT
Phép đo tự động: Max, Min, High, Low, Ampl, Pk-Pk, Middle, Mean, CycMean, RMS, C ycRMS, Period, Freq, Rise, Fall, RiseDelay, FallDelay, +Width, -Width, +Duty, -Duty,(UTD2052/25CL)FRR, FRF, FFR, FFF, LRF, LRR, LFR, LFF, Area, CycArea, OverSht, PreSht, Phase, tổng 34 phép đo
Hiển thị phép đo: Hiển thị đồng thời 5 phép đo
Bộ đếm tần số: 6 bit
Giao tiếp: USB OTG, Pass/Fail
Nguồn điện: 100-240VAC, 45-440Hz
Màn hình: màn hình LCD TFT 7″, 800×480
Màu máy: Trắng và xám
Khối lượng tịnh: 2.5kg
Kích thước máy: 306mm×138mm×124mm
Máy hiện sóng số Uni-t UTD2072CL
6.200.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: Uni-t
- Model: UTD2072CL
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Máy hiện sóng số Uni-t UTD2072CL

Máy hiện sóng số Uni-t UTD2072CL
6.200.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Máy đo độ cứng cầm tay Uni-t UT347A
Máy đo độ dày Smartsensor AR860
Thuốc thử canxi cho checker hanna HI758
Đồng hồ đo độ cứng chỉ thị kim TECLOCK GS-719P
Panme đo lỗ điện tử Insize 3127-40
Thước cặp cơ khí Insize 1203-1003
Thước đo độ sâu Mitutoyo 571-203-20
Thước đo cao cơ khí Insize 1250-600
Thước cặp điện tử đo rãnh Insize 1176-200
Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Uni-t UT345A
Thước đo góc điện tử Insize 2771-360
Thiết bị kiểm tra lớp phủ Elcometer D280-S
Thuốc thử kiềm cho Checker HI775
Thước cặp cơ khí Insize 1233-180
Trạm hàn thiếc 90w Bakon BK90
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20
Thiết bị đo lực Sauter FK50
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CNTS
Thước cặp đo sâu điện tử Mitutoyo 571-212-30
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK SM-528FE
Máy đo lực Sauter FH 50 EXT
Thiết bị đo môi trường Tenmars TM-413A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20
Thước eke vuông Shinwa 11481
Máy đo lực Sauter FK100
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT501A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20
Thước đo độ dày lớp phủ Elcometer A211F–8E
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK SM-130
Nguồn lập trình Owon ODP3032
Ampe kìm đo dòng UNI-T UT205E
Thân đo lỗ 160mm Mitutoyo 511-704
Máy hiện sóng cầm tay Extech MS420
Thước đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-320A 