Model: PM1610
Xuất xứ: Châu âu
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kĩ thuật máy đo tia X và tia Gamma Polimaster PM1610
Máy dò: GM tube
Hiển thị tốc độ đo: 0.01 µSv/h -12.0 Sv/h (1 µR/h – 1200 R/h), Hp(10) of continuous and pulsed photon radiation (pulse duration not less than 1 ms)
Độ chính xác của tốc độ đo: ±(15+0.0015/H)% (trong phạm vi 0.1 µSv/h – 10 Sv/h, where H – dose rate in mSv/h)
Dải đo: of continuous photon radiation 0.05 µSv – 10 Sv (5 µR – 1000 R) of pulsed photon radiation (pulse duration not less than 1 ms) 10 µSv – 10 Sv (1 mR – 1000 R)
Độ chính xác: ± 20%
Phạm vi năng lượng: 20.0 keV – 10.0 MeV
Năng lượng phục hồi gần mức 0.662 MeV (137Cs): -60% từ 20 keV đến 33 keV; -40% từ 33 keV đến 48 keV; ±30% từ 48 keV đến 3 MeV; ±50% từ 3 MeV đến 10 MeV.
Hoạt động sau khi ảnh hưởng tạm thời bức xạ gamma tối đa cho phép trong vòng 5 phút: 100 Sv/h (10000 R/h)
Đáp ứng các tiêu chuẩn kĩ thuật: Meets most relevalnt parts of IEC 61526, and ANSI N42.20
Kiểu báo động: Hình ảnh , âm thanh, và báo rung.
Thông số vật lí:
Kích thước 58 х 58 х 18 mm (2 2/7 x 2 2/7 x 5/7 )
Trọng lượng 70 g (2.5 oz)
Đặc tính môi trường
Nhiệt độ: từ -20 lên tới +50 °С (từ -4 lên tới+122 °F)
Độ ẩm: lên tới 98% ở 35°C (95°F)
Bảo vệ môi trường: IP65
Thả thử nghiệm: 1.5 m (4.9 ft) vào bề mặt gỗ cứng
Khả năng chống nước:X
Năng lượng
Pin: Pin có thể sạc lại (sạc thông qua USB)
Vòng đời pin: 30 ngày
Kiểm soát sự tháo pin: hiển thị trên màn hình LCD
Bổ sung
Đồng hồ đếm ngược:X
Hiển thị thời gian phơi sáng tối đa:X
Chức năng :X
Chế độ lịch : X
Chế độ kết nối máy tính: USB
Máy đo tia X và tia Gamma Polimaster PM1610
(Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: Polimaster
- Model: PM1610
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Châu Âu
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Máy đo tia X và tia Gamma Polimaster PM1610

Máy đo tia X và tia Gamma Polimaster PM1610
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Máy đo điện trở đất 3 dây Sew 2720 ER
Máy đo góc điện tử Uni-t LM320A
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-211-30
Thước điện tử đo sâu Mitutoyo 571-201-30
Nguồn điều chỉnh DC Uni-t UTP1305
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AS850
Máy đo lực Sauter FK100
Nguồn một chiều Uni-t UDP6720
Máy đo lực Sauter FK 25
Thiết bị đo lực Sauter FA50
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-271-30 (0-25mm)
Bộ nguồn điều chỉnh DC Uni-t UTP3315TFL-II
Panme đo ngoài cơ khí (nảy số) Mitutoyo 193-101
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 547-211
Thiết bị đo lực Sauter FK50
Dung Dịch Chuẩn COD HI93754-11
Thiết bị đo lỗ dạng cơ Teclock CD-35
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy phát xung tùy ý 1 kênh Tektronix AFG31101
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-140-30
Thiết bị đo nhiệt độ 2 kênh Fluke 54-2 B
Thiết bị đo lực Sauter FK500
Máy đo lực kỹ thuật số Sauter FH 10K
Camera ảnh nhiệt Fluke TiS20+
Máy phát xung tùy ý 1 kênh Tektronix AFG31021
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 59 MAX
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-214-10
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-361TR
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-205
Đồng hồ đo độ dày vật liệu điện tử Mitutoyo 547-401A
Thước cơ đo lớp phủ ELCOMETER K0003230M018
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1062C
Thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Fluke 52-2
Nguồn một chiều điều chỉnh Uni-t UTP3313TFL-II
Thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc 1 kênh Fluke 51 II
Nguồn DC tuyến tính Uni-t UDP3305S
Máy đo nhiệt độ cầm tay Hanna HI98509
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Center 306 