Máy đo pH/Nhiệt độ chống thấm nước HI991001
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI991001
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật Máy đo pH/Nhiệt độ chống thấm nước HI991001
Thang đo pH:
-2.00 đến 16.00 pH
-2.0 đến 16.0 pH
Độ phân giải pH:
0.01 pH
0.1 pH
Độ chính xác pH:
±0.02 pH
±0.1 pH
Hiệu chuẩn pH: tự động, tại 1 hoặc 2 điểm với 2 bộ đệm (chuẩn 4.01,7.01,10.01 hoặc NIST 4.01, 6.86, 9.18)
Thang đo nhiệt độ: -5.0 đến 105.0°C / 23.0 đến 221.0°F
Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C / 0.1°F
Độ chính xác nhiệt độ
±0.5°C (đến 60°C); ±1.0°C (ngoài thang đo)
±1.0°F (đến 140°F); ±2.0°F (ngoài thang đo)
Bù nhiệt: tự động từ -5.0 đến 105.0ºC (23 đến 221ºF)
Điện cực/Đầu dò: HI12963 với cảm biến nhiệt độ tích hợp, thân titan, cổng DIN và cáp 1m
Pin: 3 pin AAA 1.5V / khoảng 1400 giờ sử dụng liên tục
Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%
Kích thước: 154 x 63 x 30 mm
Khối Lượng: 196g
Bảo hành: 12 tháng cho máy và 06 tháng cho điện cực

Máy đo tốc độ gió Smartsensor AR816+
Camera đo nhiệt độ cơ thể Chauvin Arnoux C.A 1900
Đồng hồ nạp gas lạnh Value VMG-2-R410A-03
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-413
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3701-20
Bút thử điện DC xe điện HASEGAWA HEV-750D
Máy kiểm soát và hiển thị pH liên tục BL931700-1
Đồng hồ đo nhiệt độ - độ ẩm HUATO HE250A-EX
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 62 MAX
Khúc xạ kế độ mặn trong thủy sản Atago MASTER-S/MillM
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 566
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX360TRF
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 568
Ống pitot loại L Kimo TPL-03-300
Máy đo tốc độ gió Laser Liner 082.140A
Thiết bị đo khí CO Tenmars TM-801
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc cầm tay Benetech GM1312
Bút thử điện cao thế Sew 278 HP
Máy đo tốc độ lưu lượng gió và nhiệt độ Kimo LV117
Thiết bị đo tốc độ gió Tenmars TM-741
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-404
Máy đo tốc đô gió SmartSensor AR856 
