Hãng sản xuất: Sauermann
Model: SICA 230-4NLSL
P/N: 27603
Bảo hành: 12 tháng
Xuất xứ: Pháp
Thông số kỹ thuật
Dải đo:
O2: 0~25%
CO (H2 comp.): 0~10,000 ppm
CO (pha loãng): 100~50,000 ppm
CO2: 0~99.9%
NO (optional): 0~5000 ppm
Low NO: 0~300 ppm
NO2 (optional): 0~1000 ppm
Low NO2 (optional): 0~100 ppm
NOx (optional): 0~7500 ppm
Low NOx: 0~450 ppm
SO2 (optional): 0~5000 ppm
Low SO2: 0~100 ppm
CxHy (HC)(optional): 0~5%
H2S (optional): 0~500 ppm
Nhiệt độ ống thải: -20~+1250 °C
Nhiệt độ khí: -20~+120 °C
Chênh lệch nhiệt độ: 0~1250 °C
Áp suất: -200~+200 mbar
Khí dư: 0 ~ 999%
Hiệu suất: 0 ~ 100% (Tổng/ HHV (3))
Hiệu suất (ngưng tụ): 0 ~ 125% (Net/ LHV (4))
Vận tốc khí thải: 0~99 m/s, 0~19,500 fpm
Kích thước: 28 x 11.2 x 5.5 cm
Trọng lượng: 825 g
Màn hình: màn hình màu cảm ứng có đồ thị; kích thước: 480 x 272 pixels
Bàn phím: 1 phím On-Off
Chất liệu: ABS-PC
Cấp bảo vệ: IP42
Kết nối: Không dây, USB
Nguồn điện: Pin sạc, Nguồn điện USB, Pin Li-Ion 5100 mA/h 3,6 V; Điện áp nguồn của bộ nguồn: 100-240 Vac, 50-60 Hz
Bộ nhớ: Bộ nhớ trong lên tới 2000 phép đo
Nhiệt độ làm việc: -5 ~ 45°C,
Độ ẩm làm việc: trong điều kiện không ngưng tụ (<85% RH)
Độ cao tối đa: 2000 m
Máy đo khí thải Sauermann SICA 230-4NLSL
68.300.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: Sauermann
- Model: SICA 230-4NLSL
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Pháp
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Máy đo khí thải Sauermann SICA 230-4NLSL

Máy đo khí thải Sauermann SICA 230-4NLSL
68.300.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Máy hiện sóng số Uni-t UPO2102E
Dưỡng đo kiểm tra lỗ pin gauge Eisen EP-3.05
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-113 (0-2000mm)
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 547-211
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-401-10E
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-187-30
Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Uni-t UT345A
Thước điện tử đo sâu Mitutoyo 571-201-30
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-350B-10
Máy đo độ cứng kim loại Smartsensor AR936
Đồng hồ so chỉ thị kim Mitutoyo 3062A-19
Thước ê ke vuông 100x50mm Shinwa 12101
Đồng hồ so điện tử lưng phẳng Mitutoyo 543-300B
Nguồn một chiều Uni-t UDP6721
Máy đo lực kéo nén Sauter FS 4-20
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300-10
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK SM-130LW
Panme cơ khí đo ngoài Insize 3206-150A
Nguồn một chiều điều chỉnh Uni-t UTP3313TFL-II
Panme đo sâu Mitutoyo 329-350-30
Thước đo góc mối hàn Niigata Seiki WGU-7M
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Insize 2872-10
Panme đo rãnh điện tử Mitutoyo 422-230-30
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Insize 2361-10
Thước đo độ sâu Mitutoyo 571-203-20
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-400
Máy đo cường độ ánh sáng Hioki FT3424
Bộ nguồn điều chỉnh DC Uni-t UTP3315TFL-II
Thước đo lớp phủ ELCOMETER K0003230M017
Máy đo lưu tốc dòng chảy JDC Flowatch
Thiết bị kiểm tra nhiệt độ Tenmars TM-183N 