Máy đo hàm lượng chì trong đất ZD Intrument ZD-3002
Hãng sản xuất: ZD INSTRUMENT
Model: ZD-3002
Xuất xứ: Trung quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Phạm vi đo: 0 – 1 999 mg/kg (hoặc mg/l)
Độ phân giải: 1 mg/kg
Độ chính xác: ±2% toàn thang đo
Nhiệt độ hoạt động: 5 – 45 °C (với tính năng ATC)
Hiệu chuẩn: Một điểm do nhà máy thực hiện, không cần hiệu chuẩn ngoài hiện trường
Tự tắt nguồn: Sau khoảng 8 phút không sử dụng
Màn hình: LCD có đèn nền
Nguồn cấp: Pin 9 V sạc lại được
Kích thước: Ø 50.5 × 250 mm (đầu dò dài 140 mm), trọng lượng ~100 g
Cách hoạt động và điểm lưu ý:
Vẫn sử dụng điện cực điện hóa – cần chuẩn bị mẫu ở dạng dung dịch/slurry, không thể đo trực tiếp đất khô hoặc nước tinh khiết .
Hoạt động nhanh chóng tại hiện trường, thuận tiện cho công tác giám sát môi trường, nông nghiệp, hoặc phòng TN‑MT.
Nếu bạn đang cần đo nhanh hàm lượng chì trong đất ngoài hiện trường, ZD‑3002 là một lựa chọn hợp lý trong bộ ZD‑3000

Cáp truyền dữ liệu Mitutoyo 905409
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-721-20 (0-150mm)
Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ GroLine HI981421-02
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-157-30 (0-200mm)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-110 (0-1500mm)
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-233-30
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-350B-10
Thước đo góc bán nguyệt Insize 4799-180
Đồng hồ đo độ sâu điện tử Mitutoyo 547-251A
Máy đo pH/Nhiệt độ trong xi mạ HI99131
Bút do pH trên da Hanna HI981037
Dưỡng đo ren 18 lá Mitutoyo 188-121
Panme đo sâu cơ khí Mitutoyo 129-154
Panme đo sâu cơ khí Insize 3240-25
Máy đo góc điện tử Uni-t LM320A
Máy đo công suất quang cầm tay Uni-t UT692D
Thước cặp điện tử 300mm Shinwa 19997
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-251-20
Đồng hồ đo sâu chỉ thị kim TECLOCK DM-213
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-131 (0-600mm)
Thước ke vuông 600x400mm Shinwa 64548
Nivo cân bằng máy dạng thanh RSK 542-2002
Máy đo pH/Nhiệt độ thực phẩm bán rắn HI99161
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-821-30
Máy đo lực kỹ thuật số Sauter FH 10K
Thiết bị kẹp đo lực căng Sauter AD 9085
Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ GroLine HI981420-02
Thước đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-316S
Máy đo áp suất cầm tay cỡ nhỏ Kimo MP115
Thước đo độ dày vật liệu Mitutoyo 700-118-30
Đế Granite gá đồng hồ so Mitutoyo 215-153-10
Máy hàn và khò tích hợp Bkon BK8586D
Panme điện tử đầu nhọn Mitutoyo 342-263-30
Panme đo rãnh điện tử Mitutoyo 422-230-30
Bút đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ GROLINE HI98131
Khúc xạ kế đo Ethylene Glycol HI96831
Đầu dò lỗ nhỏ máy đo độ nhám Mitutoyo 178-393 