Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: 6000 FTS1
Xuất xứ: USA
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật máy đo độ dày lớp phủ Defelsko 6000 FTS1
Đo lớp phủ epoxy, cao su, sơn chống cháy… trên nền kim loai từ tính sắt thép. Ứng dụng đo độ dày lớp sơn, phủ không nhiễm từ trên bề mặt sắt, thép
Nguyên lý đo: Điện từ trường
Đầu dò rời có dây cáp 900mm
Thông số kỹ thuật:
Khoảng đo: 0 – 6 mm hoặc 0 – 250 mils hoặc 0 – 6000 µm
Đơn vị : mm/ mils/ µm
Độ chính xác:
± (0.5 mils + 1%) 0 – 100 mils và ± (0.5 mils + 3%) > 100 mils
± (0.01 mm + 1%) 0 – 2.5 mm và ± (0.01 mm + 3%) > 2.5 mm
Tính năng:
Lưu dữ liệu 1000 kết quả đo / 1 nhóm
Màn hình cảm ứng màu 2.8 inch, tự động xoay (có thể tắt/bật)
Chống chịu thời tiết, va đập bằng ốp lưng cao su, cấp độ bảo vệ IP65
Tốc độ đo 60 lần/1 phút. Chế độ đo FAST 90 lần/1 phút
Chế độ thống kê liên tục hiển thị / cập nhật giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, Min / Max và số lần đọc trong khi đo
Báo động HiLo cảnh báo bằng âm thanh và rõ ràng khi các phép đo vượt quá giới hạn do người dùng cài đặt
Kết nối máy tính qua cổng USB, sử dụng phần mềm PosiSoft Desktop Manager
Giao diện sử dụng dễ dàng với ngôn ngữ Tiếng Việt
Cung cấp bao gồm:
Máy chính PosiTector Standard
Đầu dò rời FTS
Bộ chuẩn ( 5 tấm nhựa chuẩn)
Bọc cao su chống sốc
03 pin AAA
Chứng chỉ hiệu chuẩn nhà máy
Cáp USB
Túi đựng bằng nylon
Dây đeo tay
Hướng Dẫn Sử Dụng (Anh – Việt)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko 6000 FTS1
20.500.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: Defelsko
- Model: 6000 FTS1
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Mỹ
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko 6000 FTS1

Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko 6000 FTS1
20.500.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Đồng hồ vạn năng Tenmars YF-78
Trạm hàn thiếc 120w Bakon BK2000S
Panme đo lỗ điện tử Insize 3127-16
Đồng hồ đo điện trở cách điện SmartSensor AR3125
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20
Dưỡng đo bán kính Insize 4801-15
Đồng hồ vạn năng số Sanwa PC700
Máy đo lực Sauter FH50K
Máy đo khoảng cách laser Uni-t LM200C
Đồng hồ so điện tử Insize 2112-10
Đồng hồ đo độ sâu Insize 2342-202
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-721-20
Nguồn lập trình Owon ODP3032
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722-20
Sào thao tác 5.10m Sew HS175-4
Máy hiện sóng số Uni-t UTD2052CL+
Máy đo độ cứng cao su Sauter HDA100-1
Đồng hồ vạn năng Sanwa SP20
Đồng hồ đo độ cứng chỉ thị kim TECLOCK GS-709P
Máy đếm tần 3 kênh Tektronix MCA3027
Thước cặp cơ khí Insize 1214-1004
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Extech MO265
Đồng hồ đo độ dày ống Insize 2367-10A
Đầu đo không khí Testo 0614 1712
Cáp kết nối cho máy đo độ rung Extech 407001-USB
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Testo 176 T1
Đồng hồ so điện tử TECLOCK PC-480S2-f
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-723-20
Thước cặp cơ khí Insize 1203-1003
Máy đo lực Sauter FK 250
Đồng hồ vạn năng Sew 6420 DM
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20
Đồng hồ vạn năng dạng bút Extech 381676A
Thước đo lỗ nhỏ Mitutoyo 526-125-20
Thân đo lỗ 160mm Mitutoyo 511-704
Thước đo sâu điện tử Insize 1141-300A
Đồng hồ vạn năng Sanwa CX506a
Máy đo lực Sauter FA20
Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Uni-t UT345A
Máy khuấy từ 0.6W Velp MST
Ampe kìm AC và DC Sew 2660 CL
Máy đo lực kéo nén Sauter FS 4
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS872D
Nguồn một chiều Uni-t UDP6721
Đồng hồ đo độ cứng chỉ thị kim TECLOCK GS-719H
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711-20
Máy đo cường độ điện trường Extech 480846
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Bộ nguồn điều chỉnh DC Uni-t UTP1303
Trạm hàn thiếc 90w Bakon BK2000A
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại mini Fluke 63
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-710
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko 6000 FTS1 



