Màn kiểm soát và hiển thị ORP BL932700-1
Hãng sản xuất: HANNA
Model: BL932700-1
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật Màn kiểm soát và hiển thị ORP BL932700-1
Thang đo: ± 1000mV
Độ phân giải: 1mV
Độ chính xác (@25°C/77°F): ±5mV
Hiệu chuẩn: Bằng tay, 1 điểm
Phân liều: Tối đa 2A (cầu chì bảo vệ), 250 Vac, 30 VDC
Chọn liều lượng: Oxy hóa hoặc khử, tùy chọn ở mặt sau
contact mở = khử = rơ le ON nếu đo > điểm cài đặt
contact đóng = oxy hóa = rơ le ON nếu đo < điểm cài đặt
Điểm cài đặt: Tùy chỉnh từ -1000 đến 1000mV
Quá liều: Tùy chỉnh từ 5 đến gần 30 phút
Ngõ vào: 10¹² Ohm
Ngõ ra: 4 đến 20 mA, độ chính xác ±0.20 mA, tải tối đa 500 ¥
Điện cực: Tương thích với điện cực có cổng BNC (mua riêng)
Bơm: Có thể kết nối với 1 bơm (mua riêng)
Nguồn điện:
BL932700-0: adapter 12 VDC
BL932700-1: 115/230VAC; 50/60Hz
Kích thước: 83 x 53 x 99 mm
Khối lượng:
BL932700-0: 200 g
BL932700-1: 300 g

Máy đo độ dày Smartsensor AS860
Máy đo độ dày Smartsensor AR860
Thiết bị đo lực Sauter FK500
Máy đo góc điện tử Uni-t LM320A
Thiết bị đo lực Sauter FA50
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Ống pitot loại L Kimo TPL-03-300
Máy đo lực Sauter FK 250
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Máy đo tốc độ gió Smartsensor ST9606
Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Uni-t UT345A
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-212-20
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ môi trường Kimo VT50
Máy đo lực Sauter FA20
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM7a
Máy đo tốc đô gió SmartSensor AR856
Ống pilot loại L Kimo TPL-06-500
Panme đo sâu cơ khí Mitutoyo 128-101
Máy đo tốc độ gió Laser Liner 082.140A
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM33A
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Máy đo tia UVC Tenmars TM-218
Máy đo độ ồn âm thanh cầm tay Benetech GM1358
Đồng hồ vạn năng Sanwa KIT-8D
Máy đo tốc độ lưu lượng gió và nhiệt độ Kimo LV117
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-402B 
