Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT107
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật đồng hồ vạn năng cầm tay Uni-t UT107
Điện áp DC (V): 200mV/2V/20V/1000V ±(0.5%+2)
Điện áp AC (V): 200V/750V ±(0.8%+5)
Dòng DC (A): 200mA/10A ±(0.8%+5)
Điện trở (Ω): 200Ω/2kΩ/20kΩ/200kΩ/20MΩ ±(0.8%+5)
Tần số (Hz): 2kHz ±(2%+5)
Nhiệt độ (°C): -40°C~1000°C ±(2%+8)
Hiển thị đếm: 2000
Chọn dải thủ công: Có
Kiểm tra pin: 12V ±(3%+5)
Chu kỳ hoạt động: 1%~90% ±(4%+5)
Tổng trở vào: ≈10MΩ
Dwell/Tach: 4CYL/6CYL/8CYL ±(3%+5)
Nguồn điện: Pin 9V(6F22)
Màn hình: 60mm x 54mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng máy: 351g (kèm cả bao máy)
Kích thước máy: 179mm x 88mm x 39mm
Phụ kiện: Pin, dây đo, bao máy, đầu dò nhiệt độ tiếp xúc điểm
Đồng hồ vạn năng cầm tay Uni-t UT107
600.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: Uni-t
- Model: UT107
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Đồng hồ vạn năng cầm tay Uni-t UT107

Đồng hồ vạn năng cầm tay Uni-t UT107
600.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR5051
Cân Gas điện tử Super Stars ST-RF100
Ampe kìm đo nhiệt độ hồng ngoại Extech EX820
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT303A+
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-516A
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300-10
Máy quang đo Clo dư trong nước sạch HI97701
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Aqua Boy BMI
Thiết bị kiểm tra pin, ắc qui Uni-t UT673A
Thiết bị ghi dữ liệu dòng dò Kyoritsu 5050-00
Đồng hồ vạn năng có camera đo nhiệt TRMS Flir DM166
Panme điện tử chống nước Mitutoyo 293-253-30
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-583
Máy đo đa khí cầm tay Senko SP-MGT-N
Máy đo đa khí cầm tay Senko SP-MGT-N
Đầu panme cơ khí Insize 6386-13W
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-502-10 (0-1000mm)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-522
Đồng hộ đo lực cánh tay Sauter AC 46
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1062C
Nguồn DC tuyến tính Uni-t UDP3303A
Panme đo ngoài cơ khí Insize 3203-125A
Dưỡng đo khe hở 13 lá Mitutoyo 184-302S
Đồng hồ đo sâu chỉ thị kim TECLOCK DM-250P
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 193-113
Đồng hồ vạn năng có đo nhiệt độ Uni-T UT33C+
Máy đo lực kéo nén Sauter FH500
Panme điện tử đầu nhỏ Mitutoyo 331-262-30
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-781-10
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh UNI-T UT325F
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-253-20
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars YF-170N
Panme đo ngoài chiều dày Mitutoyo 389-271-30
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-316-10 (0-80"/0-2000mm)
Thiết bị kẹp đo lực căng Sauter AD 9032 