Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-552E
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 543-552E
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-552E
Phạm vị đo: 0 – 1in / 0 – 25.4mm
Độ hiển thị: 0.00005, 0.0001, 0.0005, 0.001 in / 0.001, 0.01 mm
Độ chính xác: ± 0.0001in / ± 0.003mm
Đồng hồ 543-552E được thiết kế tính thẩm mỹ cao, gọn nhẹ có khoảng đo 0 – 25.4 mm/1”, độ hiển thị: 0.00005, 0.0001, 0.0005, 0.001 in / 0.001, 0.01 mm, độ chính xác: ±0.0001 in / ±0.003 mm. Đồng hồ đo 2 hệ: metric và inch, chiều cao ký tự 11 mm giúp cải thiện khả năng đọc. Kết quả đo đạt được hiển thị trên màn hình điện tử rõ ràng giúp người sử dụng dễ dàng đọc kết quả nhanh chóng.
Đồng hồ so điện tử được dùng đo độ tròn, độ đảo, Oval, độ chuyển vị, độ phẳng bề mặt, độ sâu hoặc đo đường kính trong, đo độ dày vật liệu trong các ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, linh kiện điện tử, nội thất.

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 575-121
Đồng hồ đo bán kính điện tử Insize 2183
Máy đo độ dày lớp phủ Sauter TC 1250-0.1F
Thiết bị bộ đếm kỹ thuật số TECLOCK SD-1101NB
Máy hiện sóng số Uni-t UPO2102E
Đồng hồ đo độ cứng chỉ thị kim TECLOCK GS-719P
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Lutron LM8102
Đồng hồ so cơ khí TECLOCK KM-55
Bộ nguồn một chiều DC QJE QJ10010S
Máy đo pH/Nhiệt độ cho bề mặt giấy và da thuộc HI99171
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B-10
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-720B
Bơm hút chân không gắp linh kiện Quick 381A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3551
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Bút thử điện cao thế Sew 278 HP
Camera ảnh nhiệt DiaCAm2 Chauvin Arnoux C.A 1954
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-502-10 (0-1000mm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-725B
Bộ sạc USB-micro cho camera nhiệt Flir T198534
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-790
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Extech MO265
Thiết bị kẹp đo lực căng Sauter AD 9032
Ampe kìm đo dòng Sew 2960 CL
Đồng hồ so điện tử TECLOCK PC-440J-f
Đế từ cân chỉnh đồng hồ so Mitutoyo 7032B
Đồng hồ nạp gas lạnh Value VMG-2-R410A-04
Đầu đo nhiệt độ độ ẩm điểm sương Kimo SHRF-300
Thiết bị chỉ thị pha và chiều quay động cơ Uni-t UT261A
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AS850
Đồng hồ vạn năng số TRMS Flir DM64
Máy đo lực kéo nén Sauter FS 2-50
Panme cơ khí đo ngoài Insize 3203-200A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK SM-528-80g
Camera độ ẩm tường và vật liệu Flir MR176
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10i
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-552E
Đồng hồ đo độ cứng chỉ thị kim TECLOCK GS-706G
Máy đo và ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.027A
Đồng hồ vạn năng Sew 8000 HVDM
Máy đo áp suất cầm tay cỡ nhỏ Kimo MP111
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-790-10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-401-10E
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu Flir MR77
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-720K-R
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK SM-124LW
Panme điện tử đo ngoài Mututoyo 314-251-30
Máy đo ứng suất nhiệt Tenmars TM-188
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR5051
Đồng hồ so điện tử lưng phẳng Mitutoyo 543-300B
Bộ loe ống đồng bằng thủy lực Value VHE-42D
Máy đo độ cứng kim loại Sauter HO 10K
Máy đo chất lượng không khí Benetech GM8803
Đồng hồ so chỉ thị kim Mitutoyo 2050A 
