Đồng hồ so cơ khí TECLOCK TM-1210
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: TM-1210
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật Đồng hồ so cơ khí TECLOCK TM-1210
Dải đo: 0,08(3,5)mm
Độ chia: 0,001mm
Sai số: ±0,0035mm
Độ sâu: 0,003mm
Lực đo: ≤ 1.5N
Loại: Pixel pixel chia lớn.
Trọng lượng: 170g
Khi hiểu được nguyên lý của đồng hồ so là gì, thì ta có thể học được cách sử dụng của đồng hồ so một cách dễ dàng. Dưới đây là cách sử dụng căn bản nhất của đồng hồ so:
Xác định không gian thực hiện đo, chọn đồng hồ so, chọn vị trí đo, và vật đo.
Nếu sử dụng đồng hồ so cơ khí, ta nên kiểm tra lại kim chỉnh đồng hồ để chắc chắn rằng đồng hồ so vẫn hoạt động tốt.
Khi đã xác định được vật đo, ta gắn cố định đồng hồ so vào chúng và điều chỉnh thang đo về “0”. Điều chỉnh lại vị trí tiếp xúc của các vật cần đo và đọc số đo trên mặt đồng hồ.

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20
Đồng hồ so cơ khí TECLOCK TM-98
Đồng hồ so điện tử Insize 2112-50
Máy đo pH/Nhiệt độ trong thịt HI98163
Đế gá panme Mitutoyo 156-105-10
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36
Máy phát hiện khí CO Smartsensor ST9700
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-210-20
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714-20
Máy đếm tần 3 kênh Tektronix MCA3027
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Bút thử điện cao áp Sew 381 HP
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711-20
Trạm hàn thiếc tự động Bakon BK3600S
Đồng hồ so điện tử TECLOCK PC-480S2-f
Máy đo tốc độ và lưu lượng gió Sauermann Si-VH3
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 317-251-30
Máy hàn thiếc cầm tay Bakon BK606
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722-20
Máy đo khoảng cách laser Uni-t LM200C
Đồng hồ đo độ sâu điện tử Mitutoyo 547-252A
Đồng hồ đo độ dày 20mm Mitutoyo 7323A
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-852E
Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Uni-t UT345A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20
Máy phân tích quang phổ Tektronix RSA306B
Đồng hồ vạn năng dạng bút Extech 381676A
Nguồn lập trình Owon ODP3032
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Tenmars TP-02
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT253B
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT253A
Thước cặp điện tử đo rãnh Insize 1178-300
Máy đo pH để bàn Ohaus AB23PH-F
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Đồng hồ so kỹ thuật số TECLOCK PC-440J
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4224
Ống pitot loại L Kimo TPL-08-1000
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM640
Máy đo điện từ trường Lutron MG3003SD
Máy đo áp suất khí quyển Kimo MP55
Đồng hồ đo độ sâu Insize 2342-202
Thước đo cao điện tử Insize 1150-600
Máy đo không khí đa năng Kimo AMI310CRF
Máy đo áp suất tốc độ gió cầm tay Kimo MP120
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Súng bắn nhiệt độ Benetech GM550
Bút đo pH/Độ dẫn/TDS/Nhiệt Độ HI98129
Đồng hồ đo độ dày ống Insize 2367-10A
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-361TR
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-721-20
Thước đo cao điện tử Insize 1154-150 
