Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 3551
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kĩ thuật đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3551
Điện áp thử nghiệm: 50V / 100V / 125V / 250V / 500V / 1000V
Dải đo (Điều biến tự động):
100.0MΩ (50V)
200.0MΩ (100V)
250.0MΩ (125V)
500.0MΩ (250V)
2000MΩ (500V)
4000MΩ (1000V)
Thang giá trị trung bình:
2MΩ (50V)
5MΩ (100V / 125V)
10MΩ (250V)
100MΩ (500V)
200MΩ (1000V)
Dải đo hiệu suất đầu tiên :
0,100 ~ 10,00MΩ (50V)
0,100 ~ 20,00MΩ (100V)
0,100 ~ 25,00MΩ (125V)
0,100 ~ 50,0MΩ (250V)
0,100 ~ 500MΩ (500V)
0,100 ~ 1000MΩ (1000V)
Độ chính xác: ± 2% rdg ± 2dgt
Dải đo hiệu suất lần hai:
0,050 ~ 0,099MΩ (50V / 100V / 125V / 250V / 500V / 1000V)
10.01 ~ 100.0MΩ (50V)
20.01 ~ 200.0MΩ (100V)
25.01 ~ 250.0MΩ (125V)
50,1 ~ 500MΩ (250V)
501 ~ 2000MΩ (500V)
1001 ~ 4000MΩ (1000V)
Độ chính xác: ± 5% rdg (0,050 ~ 0,099MΩ: ± 2% rdg ± 4dgt)
Dòng điện định mức: 1,0 ~ 1,1mA
Đầu ra dòng đoản mạch: tối đa 1,5mA
Ω / điện trở
Điều biến tự động: 40.00 / 400.0 / 4000Ω
Độ chính xác: ± 2,5% rdg ± 8dgt
Điện áp đầu ra trên mạch hở: 5V (4 ~ 6.9V)
Đầu ra dòng đoản mạch: tối đa 200mA
Điện áp
Dải điện áp:
AC 2.0 ~ 600V (45 ~ 65Hz)
DC -2.0 ~ -600V + 2.0 ~ + 600V
Độ chính xác: ± 1% rdg ± 4dgt
Tiêu chuẩn
Các tiêu chuẩn:
IEC61010 CATⅢ 600V / CAT IV 300V
IEC61557-1,2,4 IEC61326-1, -2-2 IEC60529 (IP40)
Nguồn điện: LR6 / R6 (AA) (1.5V) x4
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3551
12.280.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: Kyoritsu
- Model: 3551
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3551

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3551
12.280.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Máy hiện sóng cầm tay Fluke 123B/INT
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh UNI-T UT325F
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Center 306
Bút đo nhiệt độ 300℃ DYS HDT-10
Máy đo chất lượng không khí Temtop LKC1000S 2nd
Máy đo điện trở cách điện cầm tay Uni-t UT505A
Thiết bị đo lực Sauter FK500
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AS850
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-202
Đồng hồ đo độ dày vật liệu điện tử Mitutoyo 547-401A
Thước cặp đo sâu điện tử Mitutoyo 571-212-30
Thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc 1 kênh Fluke 51 II
Panme đo ngoài chỉ thị kim Mitutoyo 523-122
Panme đo ngoài cơ khí (nảy số) Mitutoyo 193-101
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sew ST-2551
Đồng hồ vạn năng Sanwa SP20
Máy đo oxy cầm tay Gmi PS1
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-205
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC773
Thước điện tử đo sâu Mitutoyo 571-201-30
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-100-20
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-361TR
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR5051
Máy đo chất lượng không khí Tenmars TM-380
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD771
Thước cặp cơ khí Insize 1214-600 