Model: IR5051
Nhà sản xuất: Hioki
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR5051
Thiết bị có thể đo
Điện trở cách điện
Điện trở cách điện PV
Dòng rò
Điện áp
Điện dung (chức năng DD)
ĐIỆN ÁP TỐI ĐA ĐẾN CÁC ĐẦU NỐI
1000 V AC, 2000 V DC
ĐIỆN ÁP TỐI ĐA ĐẾN MẶT ĐẤT
1000 V (CAT IV), 600 V (CAT III)
DẢI NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM HOẠT ĐỘNG
-20°C đến 50°C (không ngưng tụ)
DẢI NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM LƯU TRỮ
-25°C đến 65°C (-13°F đến 149°F), độ ẩm dưới 80% (không ngưng tụ)
CHỐNG BỤI/NƯỚC
IP40 (với bảo vệ đính kèm, không bao gồm đầu nối)
IP65 (với hộp đựng C0212)
Chức năng đo chuyên dụng
Ngoài chế độ đo điện trở cách điện thông thường, IR5051 còn có chế độ đo chuyên dụng cho điện trở cách điện PV.
Dải điện áp linh hoạt
Thiết bị này đo lường hiệu quả các hệ thống quang điện mặt trời 1500 V và sẵn sàng đáp ứng các hệ thống lên đến 2000 V, phù hợp với sự phát triển công nghệ hiện nay.
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR5051
60.000.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: Hioki
- Model: IR5051
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR5051

Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR5051
60.000.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Máy đo moment xoắn nắp chai Sauter DA 5-3
Trạm hàn thiếc 200w Bakon BK3300S
Máy đo độ dày lớp phủ Sauter TC1250-0.1F N-CAR
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-202-30
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AS850
Máy đo nhiệt độ độ ẩm chất lượng không khí Kimo HQ210HT
Găng tay cách điện Regeltex GLE41-4/11
Máy đo đa khí cầm tay SENKO SP-MGT-N
Dụng cụ nạo vét bavia Tasco TB38C
Máy đo góc điện tử Uni-t LM320B
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300-10
Bút đo nhiệt độ 300℃ DYS HDT-10
Máy đo tốc độ vòng quay Extech 461825
Máy đo độ dày lớp phủ Sauter TB 1000-0.1FN
Dưỡng đo độ dày khe hở Mitutoyo 184-304S
Máy đo lực kĩ thuật số Sauter FH 5
Máy đo chất lượng không khí Temtop LKC1000S 2nd
Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Uni-t UT345A
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-211-30
Đồng hồ so điện tử lưng phẳng Mitutoyo 543-300B
Panme điện tử chống nước Mitutoyo 293-253-30
Tải điện tử DC lập trình Uni-t UTL8513
Thước đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-360
Thước đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-301A 


