Hãng sản xuất: FLUKE
Model: TiS20+
Xuất xứ: Mỹ
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kĩ thuật camera nhiệt hồng ngoại Fluke TiS20+
Độ phân giải hồng ngoại: 120 x 90 (10.800 pixel)
Tỷ lệ khung hình: 9 Hz
Độ nhạy (N.E.T.D): 60 mK)
Nhiệt độ đo
Phạm vi đo: -20 °C đến 150 °C
Độ chính xác: ±2 °C hoặc ±2 % kết quả
Điểm nhiệt độ: Đánh dấu điểm nóng nhất và lạnh nhất
Đặc điểm hình ảnh
Ảnh nhiệt
Trường nhìn: 50° x 38°
Trường nhìn tức thời IFOV (độ phân giải không gian): 7,6 mRad, D:S 130:1
Lấy nét: Tự động
Tiêu cự tối thiểu: 50cm
Ảnh thực: 320 x 240 pixel
Chế độ Kết hợp tự động AutoBlend™: Sử dụng cử chỉ vuốt tay trên màn hình từ 0% đến 100%
Màn hình hiển thị: 3,5 inch
Nguồn năng lượng
Loại pin: pin sạc lithium ion có đèn LED báo
Sạc pin: bộ sạc ngoài (kèm theo thiết bị)
Thông số môi trường
Nhiệt độ hoạt động: -15 °C đến +50 °C
Nhiệt độ lưu trữ: -40 °C đến 70 °C
Độ ẩm: 10% đến 95%
Tiêu chuẩn đáp ứng: IEC 61010-1, IEC 61326-1, RCM IEC 61326-1, EN61326-1; FCC Part 5, EN 55011: Chuẩn cấp A, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3
Chống rung và va đập: 10 Hz đến 150 Hz, 0.15 mm, IEC 60068-2-6; 30 g, 11 ms, IEC 60068-2-27
Chống va đập: Độ cao 2m chở xuống
Cấp bảo vệ: IP54
Bộ nhớ trong: 4GB
Camera nhiệt hồng ngoại Fluke TiS20+
(Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: fluke
- Model: TiS20+
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Mỹ
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Camera nhiệt hồng ngoại Fluke TiS20+

Camera nhiệt hồng ngoại Fluke TiS20+
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Máy đo góc điện tử Uni-t LM320A
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-721
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-202
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP H2
Máy đo Formaldehyde Tenmars TM-802
Máy phát xung tùy ý 2 kênh Tektronix AFG31252
Đồng hồ đo và ghi dữ liệu Fluke 53-2 B
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-202-30
Camera ảnh nhiệt Fluke TiS20+
Thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Fluke 52-2
Máy hiện sóng số Uni-t UTD2052CL+
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 572-2
Máy đo tốc độ gió Laser Liner 082.140A
Bút thử điện áp cao Sew 276HD
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60FS
Bộ nguồn điều chỉnh DC Uni-t UTP1303
Thiết bị đo nhiệt độ 2 kênh Fluke 54-2 B
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM7a
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 561
Bút thử điện trung thế Hasegawa HSG-6
Nguồn DC tuyến tính Uni-t UDP3305S
Bút thử điện DC xe điện HASEGAWA HEV-750D
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại mini Fluke 63
Bút thử điện trung thế HASEGAWA HSS-6B1
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Fluke 64 MAX
Panme đo sâu Mitutoyo 329-350-30
Nguồn điều chỉnh DC Uni-t UTP1305
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 568
Thước cặp đo sâu điện tử Mitutoyo 571-212-30
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC773
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 566
Đồng hồ vạn năng Sanwa TA55
Máy đo góc điện tử Uni-t LM320B
Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu 5020
Dung dịch vệ sinh buồng đốt Ichinen NX5000
Máy hiện sóng Tektronix TBS1102C
Nguồn một chiều điều chỉnh Uni-t UTP3313TFL-II
Dung dịch hiển thị vết nứt Taiho Kohzai Jip145
Đồng hồ vạn năng số Sanwa PC700
Nguồn DC tuyến tính Uni-t UDP3303C
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC20TK
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300-10
Thước đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-301A
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP NO2
Bút thử điện cao áp Sew 290 HD
Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-253-10 