Bút đo pH/Nhiệt độ HI98108
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI98108
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật Bút đo pH/Nhiệt độ HI98108
Thang đo:
0.0 to 14.0 pH
0.0 to 50.0°C (32.0 to 122.0°F)
Độ phân giải:
0.1 pH
0.1 C / 0.1°F
Độ chính xác:
±0.1 pH
±0.5°C / ±1.0°F
Hiệu chuẩn: tự động tại 2 điểm (pH7.01 và pH4.01 hoặc 10.01)
Tự động tắt: 8 phút, 60 phút, không kích hoạt
Bù nhiệt: Tự động từ 0 đến 50°C
Pin: 1 pin Lion CR2032 3V / khoảng 800 giờ sử dụng
Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%
Kích thước: 160 x 40 x 17 mm
Khối lượng: 75g
Bảo hành: 06 tháng cho máy và 03 tháng cho điện cực

Đồng hồ đo độ sâu điện tử Mitutoyo 547-252A
Ampe kế AC và DC di động Sew ST2000A
Thước đo sâu điện tử Insize 1141-150A
Panme đo lỗ 3 điểm Insize 3227-40
Thước đo cao điện tử Insize 1151-300A
Thước cặp cơ khí Insize 1214-500
Trạm hàn thiếc và khò Bakon BK863
Thước đo cao điện tử Insize 1150-300
Trạm hàn thiếc 70w Bakon BK969
Máy đo gió cầm tay Insize 0110-1125
Thước cặp cơ khí Insize 1217-3001
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP1310
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT253B
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Tenmars TP-02
Đế từ gá đồng hồ so TECLOCK MB-1050
Máy đo chiều cao dây cáp Smartsensor AR600E
Thiết bị đo lực Sauter FK500
Ampe kìm đo dòng Sew 3801 CL
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-141-30
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20
Bộ nguồn một chiều DC QJE QJ12005S
Đồng hồ điện tử đo độ sâu Insize 2141-301
Compa đo ngoài điện tử Insize 2132-20
Đồng hồ đo lỗ Insize 2322-35A
Máy đo độ ẩm 36 loại hạt Total Meter MC-7825G
Panme đo lỗ điện tử Insize 3127-40
Đồng hồ chỉ thị pha Sanwa KS1
Đồng hồ so điện tử TECLOCK FM-60J
Máy đo ứng suất nhiệt Tenmars TM-288
Thiết bị đo độ dày bằng siêu âm Elcometer PTG6-TXC
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-723-20
Thiết bị đo lực Sauter FA50
Panme điện tử đầu nhọn Mitutoyo 342-252-30
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052 
