Model: HDT-10
Hãng sản xuất: DAYOON SCALE (DYS) – KOREA
Xuất xứ: Sản xuất tại Hàn Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật bút đo nhiệt DYS HDT-10
Khoảng đo nhiệt độ: -50⁰ … +300℃. Độ chính xác: ± 1℃ (-50⁰ ÷ 150℃), ± 2℃ (150⁰ ÷ 300℃). Độ phân giải: ±0.1℃
Hiển thị kết quả đo bằng màn hình LCD. Thời gian cho kết quả đo: 1 giây
Sensor bằng thép không gỉ (No. 304). Kích thước sensor: 260 mm x Ф4 mm
Thân máy làm bằng nhựa ABS.
Có chức năng “HOLD” để giữ kết quả đo tạm thời
Đáp ứng tiêu chuẩn EC No. E8 04 08 53916 001
Pin 1 pin LR44 hoặc LR1154 (1.5V), thời gian hoạt động của pin khoảng 12 tháng
Kích thước: 25 x 11 x 223mm. Khối lượng: khoảng 35g
Cung cấp bao gồm:
Bút đo nhiệt độ điện tử hiện số – Điện cực đo dài 260 mm model HDT-10
1 pin 1.5V và hướng dẫn sử dụng
Bút đo nhiệt độ 300℃ DYS HDT-10
850.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất:
- Model: HDT-10
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Hàn Quốc
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Bút đo nhiệt độ 300℃ DYS HDT-10

Bút đo nhiệt độ 300℃ DYS HDT-10
850.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Camera ảnh nhiệt Uni-t UTi740H
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-140-30
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC773
Đồng hồ so điện tử TECLOCK FM-55J
Máy đo điện trở cách điện Flir IM75
Máy đo cường độ từ trường Extech 480826
Máy đo khí CO2 Tenmars ST-502
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-202
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Testo 175 T1
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-203
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS872
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-100-20
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-251-30
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150F
Bộ xác định tỷ trọng chất rắn Ohaus 80253384
Máy đo khí và phát hiện khí Gas Senko SP secure LEL
Đồng hồ đo nhiệt độ - độ ẩm HUATO HE250A-EX-RJ45
Ampe kìm đo dòng dò dòng lớn đện áp cao Uni-t UT255E
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-243-30
Dung dịch bảo quản điện cực pH/ORP Milwaukee MA9015
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150
Nguồn một chiều điều chỉnh Uni-t UTP3313TFL-II
Panme đo trong điện tử dạng ống nối Mitutoyo 339-302
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-241-30
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-713-20 (0-200mm/0-6")
Ampe kìm đo công suất và sóng hài Flir CM85
Ampe kìm đo công suất và sóng hài Uni-t UT243
Máy đo nhiệt độ độ ẩm chất lượng không khí Kimo HQ210 

