Hãng sản xuất: FLIR
Model: CM57
Xuất xứ: Taiwan (Đài Loan)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật ampe kìm do dòng Flir CM57
Dòng AC cực đại: 3000A
Đáp ứng AC: True RMS
Dải đo và độ phân giải dòng AC: 30.00A, 300.0A, 3000A
Độ chính xác dòng AC (đọc): ± 3.0% + 5 digits
Độ phân giải cực đại: 0.01
Băng thông dòng AC: 45Hz – 500Hz (sine wave)
Đo dòng khởi động: Min 0.5A, 100mS
Chế độ ghi dữ liệu: 20,000 điểm , tốc độ lấy mẫu 1 phút
Lỗi định vị(distance from optimum)
1.4” (35mm) ±1.0%
2.0” (50mm) ±1.5%
2.4” (60mm) ±2.0%
Hiển thị: Màn hình LCD 3000 count chiếu sáng ngược và chỉ báo đa chức năn
Đường kính dây dẫn Max: 4.7″ (12cm)
Độ dài kìm: 18″ (45 cm)
Đường kính kìm: 0.3″ (7.5mm)
Đường kính đầu kìm: 0.5″ (13mm)
Đèn phát sáng: có 2 LEDs trắng chiếu sáng
Dải bluetooth cực đại: 32′ (10m)
ID# không dây max: Up to 20
Nguồn điện: (2) 1.5V “AAA”
Thử va đập: 9.8′ (3m)
Tiêu chuẩn áp dụng: FCC Class B, CE, UL
Cấp bảo vệ: CAT IV 600V, CAT III 1000V
Tiêu chuẩn: EN61010-1, EN61010-2-032, EN61326-1
Ampe kìm do dòng Flir CM57
(Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: Flir
- Model: CM57
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Ampe kìm do dòng Flir CM57

Ampe kìm do dòng Flir CM57
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Thước cặp điện tử Insize 1204-70
Máy đo độ ẩm giấy và carton Aqua boy PMII
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CFBI2
Đồng hồ đo độ cứng chỉ thị kim TECLOCK GS-779G
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Bơm chân không Value VE125N
Máy đo độ ẩm và mật độ ngũ cốc Draminski GMDM
Thước cặp điện tử Insize 1136-301
Máy dò khí CO2 SENKO iGas Detector CO2
Máy kiểm tra thứ tự pha Sew 4156 PR
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-720K-R
Bơm chân không Value VE115N
Thước cặp đồng hồ Insize 1311-150A
Máy hiệu chuẩn dòng điện Extech PRC10
Đồng hồ đo điện trở đất Victor 4105A
Máy đếm hạt tiểu phân Temtop AIRING-2000
Máy đo điện trở đất 3 dây Sew 1820 ER
Máy đo lực kéo nén Sauter FS 4-20
Máy đo khí CO2 và nhiệt độ Extech CO100
Máy đo điện trở đất 3 dây Sew 1105 ER
Máy hiệu chuẩn dòng điện Extech 412355A
Đồng hồ vạn năng pin năng lượng mặt trời Uni-t UT196
Thiết bị đo độ dày lớp phủ ELCOMETER A500C-B
Thiết bị đo cường độ ánh sáng Extech LT40
Thiết bị đo công suất Sew PM-10
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ môi trường Kimo VT50
Ampe kìm đo dòng rò Fluke 369
Đồng hồ đo sâu chỉ thị kim TECLOCK DM-214
Máy đo từ trường AC và DC Extech SDL900
Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 4300
Máy đo điện trở đất 3 dây Sew 2105 ER
Kìm đo dòng điện dây mềm AC Flir TA74
Thiết bị đo lỗ dạng cơ Teclock CD-35
Máy đo khí CO Senko SP2nd CO
Máy đo cường độ điện trường Extech 480846
Máy hiện sóng số Uni-t UPO3354E
Thiết bị kiểm tra độ phủ sơn Elcometer D236–30KV
Thước cặp cơ khí Insize 1233-280
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M
Máy đo độ ẩm ngũ cốc dạng nghiền Draminski GMS
Ampe kìm đo điện trở đất Victor 6410
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC20
Ống pitot cong dài Testo 0635 2045
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK SM-130
Máy đo độ ẩm vật liệu Testo 616
Máy kiểm tra RCD Sew 1612 EL
Đồng hồ vạn năng Extech MN35
Dưỡng đo cạnh vát Insize 1267-6
Máy kiểm tra thứ tự pha Sew 895 PR
Máy đo cường độ ánh sáng Extech EA33
Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3490
Panme đo rãnh Insize 3532-25A
Máy kiểm tra ắc quy Extech BT100
Máy đo độ ồn cầm tay Benetech GM1356 