Hãng sản xuất: FLIR
Model: CM46
Xuất xứ: Taiwan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật ampe kìm đo dòng Flir CM46
Điện áp DC: 600V
Điện áp AC (Bộ lọc số thông thấp/VFD): 600V
Điện áp AC + DC (Bộ lọc thông số thấp/VFD): 600V
Dòng điện AC ampe kìm(50-100 Hz)(100-400 Hz): 400A
Dòng điện AC ampe kìm Accu-Tip: 60 A
Dòng điện DC ampe kìm: 400A
Dòng điện DC ampe kìm Accu-Tip: 60 A
Tần số: 50-400 Hz
Điện trở: 60 kΩ
Điện dung: 2500 µF
Đi-ốt: 2.0 V
DCµA: 2000 µA
Nhiệt độ: -40°C to 400°C (-40°F to 752°F)
Hiển thị: 3-5/6 digits 6000 counts
Nhiệt độ làm việc: -10°C to 50°C (14 to 122°F)
Tính liên tục: 10Ω< & < 250Ω
Ghi dữ liệu: Min / Max / Avg
Màn hình Backlight LCD: Có
Thử va đập: 2m
Giấy chứng nhận: UL , CE
Cấp an toàn: CAT IV 300V / CAT III 600V
Ampe kìm đo dòng Flir CM46
6.600.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: Flir
- Model: CM46
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Tình trạng: Còn hàng
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất
Đặt mua Ampe kìm đo dòng Flir CM46

Ampe kìm đo dòng Flir CM46
6.600.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Máy đo độ ẩm vật liệu Lutron MS-7003
Đồng hồ vạn năng Extech EX470A
Thước cặp điện tử Insize 1108-200
Máy đo độ ẩm gỗ Aqua Boy HMI
Compa đo trong chỉ thị kim Teclock IM-881
Thước cặp điện tử Insize 1204-70
Máy kiểm tra thứ tự pha Sew ST-850
Thước cặp điện tử Insize 1110-300B
Nguồn một chiều Extech 382200
Bộ lã ống đồng Value VFT-800-MIS
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-204
Đồng hồ đo lỗ Insize 2852-18
Camera nhiệt hồng ngoại Extech IRC130
Thước cặp điện tử Insize 1109-200
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CFTS
Thước cặp điện tử đo rãnh Insize 1176-200
Thước đo lỗ dạng đồng hồ so Teclock CD-60
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CFNFTS
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719G
Máy đo pH trong thực phẩm Ebro PHT 810
Máy đo điện trở Milliohm Extech 380580
Máy đo độ ẩm vật liệu Total Meter MS-350
Máy đo độ ẩm vải Aqua-Boy TEMI
Đồng hồ cân lực TECLOCK PP-705-300
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CFBI1
Dung dịch chuẩn COD HI93754-12 